100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

结 (jiē): (of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

jiē

  • (of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)
  • Đài Loan PR. [jie2]

jié

  • nút
  • chắc chắn
  • mối liên kết
  • buộc
  • trói
  • trả phòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指植物长出果实或种子,如开花结果、结瓜、结豆子。
  • 也用于比喻产生某种结果,如结出硕果、结下友谊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This apple tree bore many apples this year.

。

Pumpkins produce large fruits in autumn.

。

The seeds that these flowers produce can grow into new plants.

。

Peach trees need several years before they can bear peaches.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập