100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绕 (rào): để gió

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để gió
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gió
  • Thread to coil (Thread to coil)
  • Để xoay quanh
  • để xoắn ốc
  • để di chuyển xung quanh
  • to go round (một trở ngại)
  • để by-pass
  • để làm một đường tắt
  • để gây nhầm lẫn
  • để bối rối
  • Variable of vòng quanh| Vòng quanh [rao4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把线、绳等东西一圈一圈地缠在别的物体上
  • 走弯曲的路,不直接穿过某个地方,从旁边过去
  • 事情或话让人弄不明白,不容易理解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We walked once around the lake.

。

Please go around to the back to line up.

。

The vine winds around the tree.

。

He always beats around the bush when he speaks.

。

The plane flew once around the city.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập