100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绝 (jué): Để cắt ngắn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để cắt ngắn
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để cắt ngắn
  • tuyệt chủng
  • để biến mất
  • hoàn toàn tuyệt đối
  • bằng cách nào cũng không
  • Biến thể của tuyệt| Biết rõ [ 2 ]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示断开、隔断,使不再连续相通
  • 表示完全没有了,用尽、穷尽,如办法都想绝了
  • 表示程度极高,到了极点,用在某些形容词前,如绝妙、绝好
  • 表示一定、无论如何,常用于否定句,如绝不后退、绝不动摇
  • 表示独一无二、没有人能比得上,如绝技、绝代。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

We cut ties because he didn't trust me.

。

He gave up the match in despair.

。

This mountain path is almost cut off.

。

They went on a hunger strike to protest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập