100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

统统 (tǒng tǒng): hoàn toàn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn toàn
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示全部,一个不剩
  • 所有都包括在内,没有例外。语气比“都”更强,多用于口语,强调范围完整。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In a fit of anger, the boss threw all the documents on the desk into the trash can.

,,。

To prepare for the Spring Festival, Mom washed all the curtains and duvet covers at home, and was so tired that her back ached.

,。

The manager asked us to pick out all the expired samples and then dispose of them together.

,,。

Hearing the good news, all the classmates stood up and applauded, and the atmosphere in the classroom instantly became lively.

,,。

After the war ended, all these soldiers returned to their hometowns and began peaceful lives.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập