100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绣 (xiù): để thêu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thêu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thêu
  • thêu thêu
  • biến thể của| Thêu [xiu4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用彩色的线在布上做出花纹或图案
  • 也指由此做成的装饰性物品,如刺绣、绣花、绣品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The peony handkerchief embroidered by Grandma when she was young still has such vibrant colors today.

,。

A few small butterflies are embroidered on the collar of this dress, and it looks very delicate.

。

The embroiderers in Suzhou are skilled at using fine needles and colorful threads to embroider landscapes, flowers, and birds on silk.

,。

To give her boyfriend a surprise, she secretly embroidered the initials of his name on the shirt cuffs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập