100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绩效 (jì xiào): Hiệu suất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hiệu suất
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hiệu suất
  • kết quả
  • thành tựu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指工作或任务完成的结果和效率,常用来衡量一个人或一个组织的工作表现
  • 也指取得的成绩和效果,如员工的绩效、公司的绩效。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company gives out bonuses every quarter based on employees' work performance, so everyone works hard.

,。

After a year of reform, this factory's production performance increased by twenty percent.

,,。

The manager talked with him and pointed out that his performance had clearly declined over the past few months, hoping he could find out why.

,。

Dr. Wang's treatment results for his patients were excellent, so the hospital rated his performance as outstanding.

,。

This supermarket introduced a new management system, and both employee performance and service quality improved greatly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập