100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

续 (xù): để tiếp tục

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tiếp tục
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiếp tục
  • để bổ sung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 接下去,使事情接着进行而不中断
  • 表示前后相连接,如续写、继续
  • 也指在原有的基础上再添加,如续水、续订。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

After the meeting ended, everyone decided to take a ten-minute break, and then continue discussing the next topic.

,,。

This novel is so fascinating that I read three chapters in one sitting last night, and tonight I plan to continue reading.

,,。

The doctor suggested he stay in the hospital for a few days of observation; if his condition stabilizes, he can continue taking medication at home.

,,。

Even though it was raining heavily outside, the workers still put on their raincoats and continued to busy themselves at the construction site.

,,。

The teacher praised her progress and encouraged her to continue working hard, striving for even better results in the final exam.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập