100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绷 (bēng): để vẽ chặt chẽ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vẽ chặt chẽ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vẽ chặt chẽ
  • để kéo dài căng
  • tack (với thread hoặc pin)
  • Vòng thêu (dạng ràng buộc)
  • Mat dệt giường (dạng ràng buộc)
  • biến thể của| Ước tính [ 1]
  • biến thể của| Ước tính [ 3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拉紧
  • 张紧。
  • 用布或绷带缠绕、包扎。
  • 物体因受力过猛而裂开或弹出。
  • 勉强支撑、硬撑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom pulled the clothesline very tight, and only then hung the wet clothes on it.

,。

He pulled hard, and the bowstring immediately snapped.

,。

Hearing the bad news, her previously tense face suddenly crumpled.

,。

The clothes were too tight, and the buttons were all stretched open.

,。

Don't keep a straight face; give a smile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập