100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绿 (lǜ): used in names

Thứ tự nét và luyện viết

adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
used in names
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Số nét
11
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • used in names
  • green
  • (slang) (derived from 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) to cheat on (ones spouse or boyfriend or girlfriend)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像草和树叶茂盛时的颜色,是一种常见的颜色词,由蓝色和黄色混合而成
  • 也用来形容事物环保、无污染,或指代绿色的植物、蔬菜等
  • 在姓名中常作为名字用字出现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She likes green the most, so the walls and bedsheets in her room are all green.

,,。

Spring has arrived, and the grass in the park has turned lush green, looking very beautiful.

,。

Mom bought a green watermelon, and when cut open, the inside is red.

,。

Stop at a red light, go at a green light.

,。

He likes drinking green tea and has a cup every morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập