100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缓 (huǎn): Chậm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Chậm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chậm
  • không vội vã
  • chậm chạp
  • dần dần
  • không căng thẳng
  • thư giãn
  • để hoãn lại
  • để dừng lại
  • để ngăn chặn
  • để hồi sinh
  • để phục hồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 速度慢,不着急,不紧张
  • 推迟、延后,使事情不那么急迫
  • 放松、减轻,使程度变轻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor said his condition had eased, so he could leave the hospital and go home to rest.

,,。

This mountain path is steep; let's walk more slowly so we don't fall.

,。

The train slowly pulled out of the station, and people on the platform waved goodbye.

,,。

Don't rush; wait a few days before deciding—maybe a better solution will come up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập