100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

编 (biān): để dệt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dệt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dệt
  • để dẹp
  • để tổ chức
  • đến nhóm
  • để sắp xếp
  • để chỉnh sửa
  • để biên soạn
  • để viết
  • để sáng tác
  • để chế tạo
  • để làm nên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用细长的东西交叉组织起来,做成器物,如编筐、编辫子
  • 把材料加以组织整理,写成书报等,如编写、编书
  • 按一定次序排列或安排,如编排、编号
  • 凭想象创造故事,如编瞎话、编故事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Grandma sat on a bamboo chair in the yard, weaving a small basket with her nimble fingers, sunlight falling on her gray hair.

,,。

To give her daughter a surprise, she spent a month weaving a warm and beautiful scarf with colorful yarn.

,,,。

Before the Dragon Boat Festival, the villagers gathered together, weaving fresh reed leaves into various shapes to prepare zongzi.

,,。

He has loved handicrafts since childhood, often weaving willow branches into small animals to give to the neighbor's children to play with.

,,。

The people in this region have made a living by weaving straw hats for generations; the hats they weave are both sturdy and beautiful, renowned far and wide.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập