100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缝 (féng): để thâu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thâu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

féng

  • để thâu
  • để khâu

fèng

  • đường may
  • crack crack
  • khe hẹp hẹp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用针线使布料等连接起来,做成衣服或补好破口。例:缝衣服、缝扣子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma wore her reading glasses and carefully sewed up the hole in the sleeve stitch by stitch.

,。

My backpack strap broke, and my mom used strong thread to sew it securely for me.

,。

After taking the measurements, the tailor began to sew the two pieces of fabric together.

,。

The doctor carefully stitched up the wound on the patient's arm and told him to change the dressing on time.

,。

She sat by the window, using the sunlight to sew the buttons on her dress neatly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập