100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缤纷 (bīn fēn): rộng lớn và đa dạng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng lớn và đa dạng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng lớn và đa dạng
  • giàu có và đa dạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容繁多而杂乱的样子,多用来描述色彩、花草、事物等多而交错,显得丰富热闹
  • 常出现在“五彩缤纷”“落英缤纷”等说法中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、、,。

Spring has arrived, and the park is full of colorful flowers—red, yellow, and purple—attracting many visitors to take photos.

,,。

On New Year's Eve, colorful fireworks bloom in the sky, making the whole city look especially beautiful.

,,。

The goods in this shop are dazzling, with a riot of colors that make one's eyes blur.

,,。

In the autumn woods, fallen leaves are scattered in profusion, as if laying a colorful carpet on the ground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập