100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缩 (suō): để rút lui

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để rút lui
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rút lui
  • để kéo trở lại
  • để ký hợp đồng
  • để co lại
  • để giảm
  • viết tắt
  • cũng như PR. [su4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向后退或收回来
  • 由大变小或由多变少
  • 身体或物体变得不舒展、不伸直。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The snail withdrew into its shell.

,。

He shrank into the corner, not daring to make a sound.

,。

As the seawater temperature dropped, the coral contracted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập