100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缴 (jiǎo): để bàn tay vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bàn tay vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
16
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bàn tay vào
  • để giao cho
  • để thanh toán
  • Vũ khí (weapons)
  • để nắm bắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西交给上级或有关方面,常指按规定交出钱款、物品或证件等
  • 也指被迫交出武器或财物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Before the start of each semester, the school requires students to pay their tuition online.

,。

He was required by the traffic police to pay a fine because he had parked illegally multiple times.

,。

The company stipulates that employees can have a portion deducted from their monthly salary to pay for social insurance.

,。

Please hand in this report to the office before this Friday, otherwise it will affect the progress of the entire project.

,。

During the war, many farmers were forced to hand over their grain to the invading army.

。

He has to go to the tax bureau to pay his personal income tax every quarter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập