100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

罐 (guàn): lon

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lon
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
23
Bộ thủ
缶
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lon
  • hũ
  • nồi
  • biến thể của 罐

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种口较大、通常有盖的容器,多用来盛放液体、气体或粉末,如罐子、茶叶罐、煤气罐
  • 也指这种容器连同里面所装东西的量,如喝了一罐水、两罐汽水
  • 还指某些圆筒形或类似罐子的工业、医疗用具,如氧气罐、拔罐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

23 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mom took a can of cola out of the fridge and handed it to me.

,。

The workers moved cans of paint into the warehouse, getting ready to paint the walls.

,。

He dropped coins one by one into his piggy bank, planning to save up for a new computer.

,,。

After exercising, he drank a whole can of water in one go, but still felt thirsty.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập