100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

网友 (wǎng yǒu): Bạn bè trực tuyến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bạn bè trực tuyến
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bạn bè trực tuyến
  • người dùng mạng
  • người dùng internet
  • người bạn trực tuyến
  • netizen
  • người sử dụng Internet

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过网络认识、平时主要在互联网上交流的朋友。一般没有在现实中见过面,关系可近可远
  • 有时也泛指网上的聊天对象或社交平台上的朋友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lưới

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I met an online friend on the internet.

。

Many netizens support this suggestion.

。

He went to meet an online friend yesterday.

。

This netizen's comment is very interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập