100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

网购 (wǎng gòu): để mua sắm trực tuyến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mua sắm trực tuyến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mua sắm trực tuyến
  • Mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua Internet

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过互联网购买商品或服务,通常用电脑或手机下单,再由快递送到家。例如在网上买衣服、买书、订餐等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lưới

mua

Câu ví dụ

。

I often shop online on weekends.

。

She likes shopping online for clothes and shoes.

,。

Online shopping is convenient, but you need to be careful about safety.

。

I shopped online for a new computer yesterday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập