100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

罢工 (bà gōng): một cuộc đình công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cuộc đình công
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cuộc đình công
  • để đi vào cuộc đình công

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 工人为了迫使雇主满足提高工资、改善工作条件等要求,集体停止工作的行为
  • 也指人们为了表达抗议或诉求而集体停工。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The workers decided to strike, demanding higher wages and better working conditions.

,。

Due to the strike, the factory's production line was forced to stop.

,。

The government intervened to mediate, hoping to end the strike as soon as possible.

,,。

The union threatened to organize a strike if the negotiations failed.

,。

This strike has lasted for two weeks, affecting transportation throughout the city.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập