100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

羊 (yáng): cừu; dê; cừu; dê; họ Dương

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cừu; dê; cừu; dê; họ Dương
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
羊
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cừu
  • dê
  • cừu
  • dê
  • họ Dương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的家畜,身体丰满,头上通常有角,性情温顺,肉和毛都可以利用
  • 作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My family has a white sheep.

。

The sheep are eating grass on the meadow.

。

This sheep's wool is very soft.

。

The farmer raises many sheep.

。

Sheep are gentle animals.

。

That sheep is bleating.

。

There is a flock of sheep on the hillside.

。

This lamb is very cute.

。

Wool can be used to make sweaters.

,。

He was born in the Year of the Sheep, so this year is his zodiac year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập