100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

羞愧 (xiū kuì): xấu hổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xấu hổ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xấu hổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为自己做了错事、说了不好的话,或者自己或与自己有关的人表现不好,而感到不好意思、丢脸,心里很难受
  • 这种感受常带有自责和惭愧,觉得自己对不起别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When he was a child, he was caught stealing money from his mother's wallet and was so ashamed that his face turned red and he didn't even dare to lift his head.

,,,。

After losing the match, she felt very ashamed because her teammates had always trusted her so much, but she hadn't been able to perform well.

,,。

After making a lot of noise in public, he felt extremely ashamed and quickly apologized to the people around him.

,,。

She was caught cheating on the exam and was overwhelmed with shame; the next day she took the initiative to go to the teacher and admit her mistake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập