100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

翔 (xiáng): to soar

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to soar
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
羽
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to soar
  • to circle in the air
  • (slang) shit

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指鸟儿在空中盘旋飞行
  • 泛指在空中飘浮、飞升。常用来描写鸟类自由飞翔的姿态,也可比喻人事业上升或志向高远。这个字在现代汉语中多用于书面语和文学作品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The eagle spread its wings and soared freely above the valley, drawing gasps of amazement from the tourists.

,,。

After three years of hard work, his company finally went public, realizing his dream of soaring in his career.

,。

A colorful kite danced high in the blue sky, and the children cheered and chased after it on the grass.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập