100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

翻 (fān): để quay lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để quay lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
18
Bộ thủ
羽
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quay lại
  • để lật lại
  • để lật đổ
  • để rummage qua
  • để dịch
  • để giải mã
  • để tăng gấp đôi
  • để leo lên hoặc vào
  • để vượt qua
  • biến thể của lật [fan1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西上下或里外反过来
  • 把一种语言文字换成另一种语言文字
  • 翻找、查阅
  • 数量成倍增加。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

18 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập