100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

考 (kǎo): đánh; đập; kiểm tra; thử; làm bài thi; kiểm tra; xác minh; xem xét; thi tuyển sinh; cha đã mất; thử; làm bài kiểm tra; kiểm tra; xác minh; cân nhắc; suy nghĩ kỹ; điều tra; (cổ) cha đã mất; biến thể của 考[kao3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đánh; đập; kiểm tra; thử; làm bài thi; kiểm tra; xác minh; xem xét; thi tuyển sinh; cha đã mất; thử; làm bài kiểm tra; kiểm tra; xác minh; cân nhắc; suy nghĩ kỹ; điều tra; (cổ) cha đã mất; biến thể của 考[kao3]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
耂
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đánh
  • đập
  • kiểm tra
  • thử
  • làm bài thi
  • kiểm tra
  • xác minh
  • xem xét
  • thi tuyển sinh
  • cha đã mất
  • thử
  • làm bài kiểm tra
  • kiểm tra
  • xác minh
  • cân nhắc
  • suy nghĩ kỹ
  • điều tra
  • (cổ) cha đã mất
  • biến thể của 考[kao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指考试,即通过书面或口头方式检查知识或技能
  • 也指考查、考核,即仔细检查或评定
  • 还可以指思考、研究,如思考问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He has a math exam tomorrow.

?

How did you do on this exam?

。

We need to first verify the facts.

。

He is considering whether to go abroad.

。

This plan still needs further research.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập