100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

者 (zhě): Suffix có nghĩa là người, người

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4auxiliary

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Suffix có nghĩa là người, người
Số chữ
1
Từ loại
auxiliary
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
耂
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Suffix có nghĩa là người, người
  • hậu tố có nghĩa là '-er' hoặc '-or', chỉ ra một người làm điều gì đó hoặc được đặc trưng bởi một cái gì đó
  • đại từ có nghĩa là 'một người' hoặc 'những người' (nghệ thuật hoặc chính thức)
  • hạt được sử dụng để đánh dấu tạm dừng, chủ đề hoặc định nghĩa (thường trong tiếng Trung cổ điển)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在动词、形容词或某些词组后面,表示做这个动作或有这种性质的人或事物,相当于“……的人”或“……的”
  • 也可以指代前面提到的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is a diligent learner.

。

Volunteers serve in the community.

。

Both doctors and patients are satisfied.

。

He is a brave leader.

。

Readers highly praise this book.

。

Where there is a will, there is a way.

。

He is an excellent journalist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập