100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

而 (ér): và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)
Số chữ
1
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
而
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • và
  • cũng như
  • và do đó
  • nhưng (không)
  • chưa (không)
  • (chỉ quan hệ nhân quả)
  • (chỉ sự thay đổi trạng thái)
  • (chỉ sự tương phản)
  • và
  • cũng như
  • nhưng
  • chưa
  • và do đó
  • do đó
  • đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示并列关系,连接两个并列的成分,相当于“和”“又”
  • 表示转折关系,相当于“但是”“却”
  • 表示承接关系,连接前后两个动作或情况
  • 用在“从……而……”等固定格式中,表示时间、地点或方式的起点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He likes drinking tea, and I like drinking coffee.

,。

This city is very cold in winter, and very hot in summer.

,。

She studies very hard, while her younger brother is very lazy.

,。

I want to travel, whereas my friends want to stay at home.

,。

This question is very easy, while that one is very hard.

。

He is smart and diligent.

,。

She wants to buy it, but she doesn't have enough money.

。

I was late because of the rain.

。

This book is interesting and practical.

,。

He works hard and does not complain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập