100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耍 (shuǎ): để chơi với

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chơi với
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
而
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chơi với
  • để cầm tay
  • Hành động (cool, etc)
  • để hiển thị (một kỹ năng
  • Họ Shua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓。中国的一个姓氏,人数较少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He has loved playing petty tricks since he was little, and as a result, he was caught cheating on this exam by the teacher.

,。

This weekend we plan to take the kids to the park to play around, letting them run and jump to relax a bit.

,。

Don't throw a tantrum in front of everyone; if there's something upsetting you, we'll talk about it when we get home.

,。

He twirled the folding fan in his hand while telling the guests stories about old Beijing.

,,。

Young people should be down-to-earth when working; they can't just rely on smooth talk—they need to show real skills.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập