100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耐 (nài): Bắt buộc (bắt buộc) để mang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Bắt buộc (bắt buộc) để mang
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
而
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bắt buộc (bắt buộc) để mang
  • để chịu đựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 忍受得住
  • 经得起。常用于表示能够承受痛苦、困难或考验,例如耐烦、耐用、吃苦耐劳。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

He has worn this sweater for three years. Although the cuffs are worn out, he thinks it can still last a while, so he is reluctant to throw it away.

,,。

This plant is very drought-tolerant; even if it is not watered for a month, it can survive.

,,。

He insists on running five kilometers every day, so his endurance is better than most people's; after finishing a full marathon, he doesn't feel especially tired.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập