100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耕 (gēng): biến thể của耕[geng1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biến thể của耕[geng1]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
耒
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể của耕[geng1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用犁或机器翻松田地的土,以便种植作物
  • 泛指从事农业劳动,如耕种、耕田
  • 也比喻为某事付出长期努力,如笔耕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

As soon as spring arrives, farmers get busy plowing the fields to prepare for sowing.

,。

Every morning he goes to the field to plow for a while before returning home for breakfast.

,,。

Grandpa said that although the days of plowing with only an ox were hard, they were unforgettable.

,,。

This hillside is too steep for a tractor to go up, so it can only be plowed manually.

,,,。

After plowing this plot, he sat by the field drinking water, looking at the newly turned soil, feeling very satisfied.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập