100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耗 (hào): để lãng phí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lãng phí
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
耒
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lãng phí
  • để chi tiêu
  • để tiêu thụ
  • tin tức
  • (coll.)để trì hoãn
  • Dilly-dally

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 消耗、浪费,指因使用或拖延而使东西逐渐变少,常含有不必要或可惜的意味
  • 也可表示花费时间、精力等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This project wasted a lot of time and money.

,。

Don't waste electricity; remember to turn off the lights.

。

He wasted a whole day playing video games.

。

This kind of machine consumes a lot of fuel.

。

Let's not waste time on pointless arguments.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập