100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耳机 (ěr jī): tai nghe; tai nghe; ống nghe điện thoại; tai nghe; tai nghe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tai nghe; tai nghe; ống nghe điện thoại; tai nghe; tai nghe
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tai nghe
  • tai nghe
  • ống nghe điện thoại
  • tai nghe
  • tai nghe

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 戴在耳朵上或塞在耳朵里用来听声音的设备,通常和手机、电脑等连接,可以听音乐、打电话或听广播。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I wear headphones to listen to music.

。

This pair of headphones has very good sound quality.

。

He bought a new pair of earphones.

。

Please turn down the headphone volume.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập