100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耳闻目睹 (ěr wén mù dǔ): to witness personally

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to witness personally
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to witness personally

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 亲耳听到,亲眼看到,指亲身经历或亲眼见到某事的发生。常用来强调消息或情况是自己直接感知的,而不是从别人那里听来的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để lắng nghe

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This trip allowed me to personally witness the real life of the locals.

,。

As a journalist, he personally witnessed many major historical events.

。

I personally witnessed that exciting match at the scene.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập