100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耸 (sǒng): kích thích

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
kích thích
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
耳
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kích thích
  • nâng lên
  • nhún vai
  • cao
  • cao cả
  • cao chót vót

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抬起
  • 向上突出,如肩膀高耸
  • 使吃惊或震动,如耸人听闻
  • 惊动、使人注意,如危言耸听。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

That skyscraper towers into the clouds; standing below and looking up, your hat would fall off.

,,。

Hearing this sensational news, the whole office immediately fell silent, and everyone was stunned.

,。

He deliberately shrugged his shoulders to indicate that he also didn't know the ins and outs of this matter.

,,。

The distant peaks rise steeply amid the mist and clouds, like an ink wash painting, making people unable to resist taking photos.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập