100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耻辱 (chǐ rǔ): sự ô nhục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự ô nhục
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự ô nhục
  • sự xấu hổ
  • sự sỉ nhục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因做了不光彩的事或受到不公正的对待而感到羞耻和侮辱
  • 也指这种令人感到羞耻、有损名誉的事情或遭遇本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He deliberately cheated in the competition and was disqualified; this incident became the disgrace of his life.

,,。

After losing the war, the country was forced to sign an unequal treaty, and the people felt this was a great disgrace.

,,。

She was caught by the police for stealing, and her family felt extremely disgraced, unwilling to go out and face people for several months.

,,。

To him, borrowing money from others is a kind of disgrace, so he would rather eat only one meal a day than ask for help.

,。

The team lost at home to a weaker opponent, and the coach said this was the greatest disgrace in the team's history.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập