100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

职责 (zhí zé): nhiệm vụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhiệm vụ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhiệm vụ
  • trách nhiệm
  • nghĩa vụ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人因担任某个职务或工作在分内应该承担的事情和责任。常强调必须完成的任务,也常用于说明工作、道德或法律上的义务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As a doctor, his duty is to save lives and heal the wounded.

,。

Teachers not only teach but also bear the important duty of caring for students' growth.

,。

Protecting the environment is every citizen's duty; we should start with small things around us.

,。

The police's duty is to maintain public order and ensure the safety of people's lives and property.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập