100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

联 (lián): to connect; to join; to unite

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to connect; to join; to unite
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
耳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to connect
  • to join
  • to unite
  • to ally
  • to associate
  • couplet (as in 对联)
  • union
  • alliance

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把两个或更多的事物接在一起,使它们不再分开,例如联合、联结
  • 也表示彼此有关系或共同参与,例如联系、联欢、联赛
  • 还可指对联,如春联、门联。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please connect these two ropes together.

。

Our company and that factory are jointly developing new products.

。

The Internet connects people all over the world.

。

This get-together party is very wonderful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập