100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聘 (pìn): để sử dụng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sử dụng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
耳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sử dụng
  • để bổ nhiệm
  • Bắt buộc (bắt buộc form) to broth
  • (coll.) (of một người phụ nữ) để kết hôn
  • để được married off
  • To visit another state as a envoy on a diplomatic mission (Vụ thăm một quốc gia khác như một đại sứ trên một sứ mệnh ngoại giao)
  • Đài Loan PR. [ping4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 聘请,指请人来担任某项工作或职务,通常带有正式、尊重的意味,如聘用、聘任、招聘
  • 也指订婚,即男女双方订立婚约,如聘礼、下聘。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập