100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聚 (jù): để lắp ráp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lắp ráp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
耳
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lắp ráp
  • Gather (transitive hoặc intransitive)
  • To gather
  • to gather
  • to gather
  • to gather
  • để tích lũy
  • để tích lũy
  • (Hóa học) poly-

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或事物集中到一起,会合在一起
  • 把分散的人或东西集中起来
  • 也指聚集在一起的人群或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Friends gather together to chat.

。

This weekend our class is going to have a meal gathering.

。

The crowd gathered in the square.

。

This material is made of polyethylene.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập