100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肉 (ròu): thịt; thịt; cùi (của quả); (khẩu ngữ) (quả) mềm nhũn; (người) nhão; thiếu quyết đoán; bộ thủ Khang Hy 130; thịt; thịt (như thức ăn hoặc mô cơ thể); cùi (của quả); (khẩu ngữ) nhão; mềm; thiếu quyết đoán

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thịt; thịt; cùi (của quả); (khẩu ngữ) (quả) mềm nhũn; (người) nhão; thiếu quyết đoán; bộ thủ Khang Hy 130; thịt; thịt (như thức ăn hoặc mô cơ thể); cùi (của quả); (khẩu ngữ) nhão; mềm; thiếu quyết đoán
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
肉
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thịt
  • thịt
  • cùi (của quả)
  • (khẩu ngữ) (quả) mềm nhũn
  • (người) nhão
  • thiếu quyết đoán
  • bộ thủ Khang Hy 130
  • thịt
  • thịt (như thức ăn hoặc mô cơ thể)
  • cùi (của quả)
  • (khẩu ngữ) nhão
  • mềm
  • thiếu quyết đoán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物身体上可以吃的部分,通常指猪、牛、羊、鸡等动物的肌肉
  • 也可以指某些果实里可以吃的部分,如“果肉”“椰肉”
  • 在口语里还可以形容一个人身体肥胖、不结实或做事不干脆,如“肉肉”“这个人真肉”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I ate a lot of meat at noon.

。

He has a piece of flesh on his hand.

。

The pulp of this watermelon is very sweet.

,。

Don't be so indecisive; go make the decision quickly.

,。

She has gained weight lately; her arms are all flabby.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập