肉 (ròu): thịt; thịt; cùi (của quả); (khẩu ngữ) (quả) mềm nhũn; (người) nhão; thiếu quyết đoán; bộ thủ Khang Hy 130; thịt; thịt (như thức ăn hoặc mô cơ thể); cùi (của quả); (khẩu ngữ) nhão; mềm; thiếu quyết đoán
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 2noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.