100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肖 (xiào): to resemble; similar

Thứ tự nét và luyện viết

verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to resemble; similar
Số chữ
1
Từ loại
verb
Số nét
7
Bộ thủ
月
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

xiào

  • to resemble
  • similar
  • portrait

xiāo

  • surname Xiao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示相像、类似,多用于说人的相貌或神态跟某人很像,如“惟妙惟肖”形容模仿或描绘得非常逼真、十分相像。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This child's personality does not resemble his father's; instead, he is gentle and patient like his mother.

,。

Although the two brothers do not resemble each other in appearance, their speaking voices are almost exactly the same.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập