100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

股 (gǔ): đùi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đùi
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đùi
  • một phần của một toàn thể
  • một phần của một sum
  • Cổ phiếu (tài chính)
  • Chia sẻ
  • Strand của một thread
  • đơn vị hành chính cấp thấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指大腿,也指腿部的整个部分
  • 量词,用于成条或成股的事物,如一股烟、一股力量
  • 股份,表示公司或企业的所有权份额,如股票、股东
  • 某些机关或团体中的部门,如人事股、财务股。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

At the gym, the coach taught me how to exercise the quadriceps on the front of my thigh.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập