100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肥 (féi): béo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
béo
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • béo
  • màu mỡ
  • rộng hoặc lớn
  • bón phân
  • làm giàu bằng cách bất hợp pháp
  • phân bón
  • phân chuồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或动物体内脂肪多,身体胖,如肥胖、肥肉
  • 也指土地养分多、肥沃,如肥沃、肥田
  • 还指能使植物长得好的养分,如肥料、施肥
  • 也可形容衣服宽大不合身,如这条裤子太肥了
  • 此外可指收入多、好处多的差事,如肥缺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập