100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肩 (jiān): shoulder

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
shoulder
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
月
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • shoulder
  • to shoulder (responsibilities etc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物脖子两边、连接手臂或前肢的部位
  • 也指承担、担负,如肩负责任。引申为物体的边侧或上部,如肩章、山肩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He was carrying a very heavy bag, and his right shoulder was chafed red and sore by the strap.

,。

My mom gently patted my shoulder and told me not to be too nervous.

,,。

After Grandpa retired, he goes to the park every morning to exercise his shoulders and neck, saying it makes his body feel more comfortable.

,,。

Hearing the good news, he happily lifted his son up and let him sit on his shoulders.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập