100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肯 (kěn): Biến thể cũ của Ken[ken3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Biến thể cũ của Ken[ken3]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
月
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Biến thể cũ của Ken[ken3]
  • để đồng ý
  • để sẵn sàng để

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示愿意、同意,常用来回答别人的请求或建议,如肯帮忙、肯去
  • 表示主观上愿意做某事,强调出于自己的意愿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He is willing to help me, and I am very grateful.

,。

As long as you are willing to work hard, you will definitely succeed.

。

The boss is not willing to agree to our demands.

,。

He is willing to spend time studying, so he makes rapid progress.

?

Are you willing to accompany me to see a doctor?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập