100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肺炎 (fèi yán): viêm phổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
viêm phổi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • viêm phổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 肺部发炎的疾病,通常由细菌或病毒引起,主要症状有发热、咳嗽、胸痛和呼吸困难
  • 这种病可轻可重,严重时需要住院治疗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

phổi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandpa was hospitalized because of pneumonia, and the doctor said he needs a week of antibiotics.

,,。

He had a cough and fever for several days, and when he went to the hospital for a chest X-ray, it turned out to be pneumonia.

,,。

The baby caught pneumonia and was breathing very rapidly, so the mother stayed by the hospital bed all night without daring to close her eyes.

,,、。

Elderly people with pneumonia often have atypical symptoms; they may not have a fever and just feel extremely tired and have no appetite.

,,,。

The doctor reminded him that during pneumonia recovery, he should rest and not rush back to work, otherwise it could easily relapse.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập