100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胆 (dǎn): gall bladder

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gall bladder
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
9
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gall bladder
  • courage
  • guts
  • gall
  • inner container

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和脊椎动物体内靠近肝脏的一个小囊状器官,能储存胆汁、帮助消化
  • 指人的胆量、勇气,比如胆大、胆小
  • 也指器物内部装水、装气等的容器,如球胆、暖瓶胆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He is very brave; he dares to walk alone at night.

,。

The doctor said there is something wrong with his gallbladder and further examination is needed.

。

This task requires a lot of courage and determination.

,。

Don't scare him; he is as timid as a mouse.

。

The surgery removed his gallbladder.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập