100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

背 (bēi): để mang theo những người trở lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để mang theo những người trở lại
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
月
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

bēi

  • để mang theo những người trở lại
  • (fig.)để gấu
  • To shoulder (gánh nặng, trách nhiệm, vv)
  • biến thể của lưng [bei1]

bèi

  • Mặt sau của một vật thể hoặc vật thể
  • để quay lại những người
  • để che giấu một cái gì đó
  • Học bằng lòng
  • để đọc từ ký ức
  • (slang) không may mắn
  • khó nghe

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用背部或肩膀扛着东西,多指把物体放在背上或肩上搬运,如背包、背孩子
  • 也表示承担、负担,如背债、背责任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He carries a backpack to school every day.

。

The mother carries the child on her back.

,。

This backpack is too heavy; I can't carry it.

,。

He is carrying a big bag and looks very tired.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập