100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胎 (tāi): thai nhi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7classifier, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thai nhi
Số chữ
1
Từ loại
classifier, noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thai nhi
  • lượng từ chỉ lứa (chó con v.v.)
  • lớp đệm (trong quần áo hoặc chăn ga)
  • tử cung mang thai nhi
  • (nghĩa bóng) nguồn gốc
  • nguồn
  • (từ mượn) lốp xe

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或哺乳动物在母体内未出生的幼体
  • 也指怀孕或生育的次数,如头胎、双胞胎
  • 还可指器物的坯子或内层,如泥胎、轮胎。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập