100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胖乎乎 (pàng hū hū): mập mạp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mập mạp
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mập mạp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人(尤其是小孩或小动物)身体圆润、肉嘟嘟的样子,显得可爱、健康、讨人喜欢
  • 语气亲切,不含贬义,常用来夸人长得有福气或招人喜爱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

béo; mập; béo; mập; mũm mĩm

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

That little baby is chubby and especially cute.

,。

He was chubby when he was little, but after growing up he became very thin.

,。

This panda is chubby and is lazily eating bamboo.

。

Her chubby cheeks make people want to pinch them.

。

These chubby puppies are running around on the grass.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập