100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胶囊 (jiāo náng): (Nông trại.) viên nang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(Nông trại.) viên nang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Nông trại.) viên nang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种药物包装形式,把药粉或药液装在小圆筒形的可食用外壳里,方便吞服
  • 也指这种外壳本身。胶囊能保护药物,也能控制药物在体内释放的速度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This medicine is in capsule form; you shouldn't bite or crush it—swallow it whole.

,。

The doctor prescribed me a box of antibiotic capsules and told me to take two after each meal every day.

,。

The child couldn't swallow the capsule, so the mother poured the powder out and mixed it into juice.

。

Storing fish oil capsules in the refrigerator can prevent them from softening and sticking together.

,。

The shell of this capsule is made from gelatin, so vegetarians can't take it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập